📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

airport

n.

/ˈerpɔːrt/

sân bay

Một tổ hợp các đường băng và tòa nhà cho việc cất cánh, hạ cánh và bảo dưỡng máy bay dân dụng.

A complex of runways and buildings for the take-off, landing, and maintenance of civil aircraft.

airport

⚠️ Lưu ý

Tránh nhầm lẫn cách dùng giới từ: 'at the airport' (tại sân bay) ↔ 'on the airplane' (trên máy bay).

Collocations

  • airport terminalnhà ga sân bay
  • airport shuttlexe đưa đón sân bay
  • international airportsân bay quốc tế

Ví dụ TOEIC

Please allow extra travel time to the airport due to heavy traffic on the highway.

Vui lòng trừ hao thêm thời gian di chuyển đến sân bay do lưu lượng giao thông đông đúc trên đường cao tốc.

CEFR: A2TOEIC: High