📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

allow

v.

/əˈlaʊ/

cho phép, tạo điều kiện

Cho phép ai đó làm một việc gì đó hoặc làm cho điều đó trở nên khả thi.

To give permission to someone to do something or to make it possible.

allow

⚠️ Lưu ý

Cấu trúc: allow + Noun + to-V (cho phép ai làm gì) ↔ allow + V-ing (cho phép việc gì - không có tân ngữ đứng giữa).

Collocations

  • allow accesscho phép truy cập
  • allow extra timecho phép thêm thời gian, trừ hao thời gian
  • allow flexibilitycho phép sự linh hoạt

Ví dụ TOEIC

The online portal will allow customers to track their package delivery in real time.

Cổng thông tin trực tuyến sẽ cho phép khách hàng theo dõi việc giao gói hàng của họ theo thời gian thực.

CEFR: B1TOEIC: High