📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

allowance

n.

/əˈlaʊəns/

tiền trợ cấp, hạn mức cho phép

Một số tiền được trao định kỳ hoặc cho một mục đích cụ thể, hoặc một giới hạn được cho phép.

An amount of money that is given regularly or for a specific purpose, or an allowed limit.

allowance

⚠️ Lưu ý

allowance (tiền phụ cấp cố định hoặc hạn mức quy định) ↔ compensation (tiền đền bù thiệt hại hoặc tổng thu nhập).

Collocations

  • baggage allowancehạn mức hành lý được mang theo
  • travel allowancetrợ cấp đi lại
  • housing allowancetrợ cấp nhà ở

Ví dụ TOEIC

The company provides a monthly travel allowance to sales representatives who visit clients.

Công ty cung cấp khoản trợ cấp đi lại hằng tháng cho các đại diện bán hàng đi gặp khách hàng.

CEFR: B2TOEIC: Medium