📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

alter

v.

/ˈɔːltər/

thay đổi, sửa đổi (quần áo, thiết kế)

Thay đổi hoặc sửa đổi đặc tính, diện mạo hoặc sức mạnh, thường là một cách nhẹ nhàng.

To change or modify character, appearance, or strength, typically slightly.

alter

⚠️ Lưu ý

alter (v: sửa đổi nhẹ) ↔ altar (n: bàn thờ - phát âm giống hệt nhau).

Collocations

  • alter plansthay đổi kế hoạch
  • alter garmentssửa đổi kích cỡ quần áo
  • significantly alterthay đổi một cách đáng kể

Ví dụ TOEIC

The architect had to alter the building plans slightly to fit the new environmental codes.

Kiến trúc sư đã phải thay đổi nhẹ các bản vẽ tòa nhà để phù hợp với các quy chuẩn môi trường mới.

CEFR: B2TOEIC: High