📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

alternate

v.

/ˈɔːltərneɪt/

luân phiên, thay thế lẫn nhau

Xảy ra nối tiếp nhau lặp đi lặp lại; luân phiên nhau làm gì.

To occur in turn repeatedly; to take turns.

alternate

⚠️ Lưu ý

Phát âm động từ là /ˈɔːltərneɪt/ (đuôi -ate đọc rõ) ↔ tính từ/danh từ là /ˈɔːltərnət/ (đuôi -ate đọc thành âm ngắn).

Collocations

  • alternate shiftscác ca làm việc luân phiên
  • alternate daysngày cách ngày (xen kẽ)

Ví dụ TOEIC

The security guards alternate shifts to ensure the office is protected twenty-four hours a day.

Các nhân viên bảo vệ luân phiên các ca làm việc để đảm bảo văn phòng được bảo vệ hai mươi tư giờ một ngày.

CEFR: B2TOEIC: Medium