📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

alternative

n.

/ɔːlˈtɜːrnətɪv/

lựa chọn thay thế, giải pháp thay thế

Một trong hai hoặc nhiều khả năng/lựa chọn có sẵn.

One of two or more available possibilities.

alternative

⚠️ Lưu ý

alternative (lựa chọn thay thế hữu dụng, thường mang tính tương đương) ↔ selection (sự lựa chọn chung từ một nhóm).

Collocations

  • provide an alternativecung cấp một sự thay thế
  • alternative energynăng lượng thay thế
  • viable alternativegiải pháp thay thế khả thi

Ví dụ TOEIC

We are looking for a viable alternative to our current shipping company because of high rates.

Chúng tôi đang tìm kiếm một phương án thay thế khả thi cho công ty vận chuyển hiện tại của chúng tôi do giá cả cao.

CEFR: B2TOEIC: High