analytics
n./ˌænəˈlɪtɪks/
phân tích dữ liệu, môn phân tích dữ liệu
Sự phân tích một cách có hệ thống bằng máy tính đối với dữ liệu hoặc số liệu thống kê.
The systematic computational analysis of data or statistics.

⚠️ Lưu ý
analytics thường là danh từ số ít (chỉ phân ngành học hoặc phương pháp xử lý dữ liệu) mặc dù kết thúc bằng chữ 's'.
Collocations
- web analytics — phân tích web
- data analytics — phân tích dữ liệu
- predictive analytics — phân tích dự đoán
Ví dụ TOEIC
The online retailer uses web analytics to identify which products are most popular among buyers.
Nhà bán lẻ trực tuyến sử dụng phân tích trang web để xác định sản phẩm nào phổ biến nhất đối với người mua.
CEFR: B2TOEIC: High