analyze
v./ˈænəlaɪz/
phân tích
Kiểm tra một cách có phương pháp và chi tiết về cấu trúc hoặc thành phần của một cái gì đó.
To examine methodically and in detail the constitution or structure of something.

⚠️ Lưu ý
Cách viết Anh-Mỹ là 'analyze', Anh-Anh thường viết là 'analyse'.
Collocations
- analyze data — phân tích dữ liệu
- analyze results — phân tích các kết quả
- carefully analyze — phân tích cẩn thận
Ví dụ TOEIC
Our research team was hired to analyze consumer behavior patterns in the electronics market.
Đội ngũ nghiên cứu của chúng tôi đã được thuê để phân tích các mô hình hành vi của người tiêu dùng trong thị trường điện tử.
CEFR: B2TOEIC: High