📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

angular

adj.

/ˈæŋɡjələr/

góc cạnh, có góc nhọn

Có các góc hoặc cạnh sắc nhọn, hoặc gầy gò và góc cạnh.

Having sharp corners or angles, or lean and bony.

angular

⚠️ Lưu ý

Tránh nhầm 'angular' (góc cạnh) với 'circular' (vòng tròn) hoặc cấu trúc phát âm của 'popular'.

Collocations

  • angular shapehình dáng góc cạnh
  • angular designthiết thiết góc cạnh

Ví dụ TOEIC

The modern building features an angular design that stands out in the historic district.

Tòa nhà hiện đại có thiết kế góc cạnh nổi bật trong khu phố cổ lịch sử.

CEFR: C1TOEIC: Low