appear
v./əˈpɪr/
xuất hiện, dường như
Xuất hiện trong tầm mắt; trở nên hữu hình, hoặc có vẻ như.
To come into sight; become visible, or to seem to be.

⚠️ Lưu ý
appear (dường như - liên động từ nối trực tiếp với tính từ, ví dụ 'appear happy') ↔ appear (v: xuất hiện, hành động).
Collocations
- appear in court — hầu tòa
- appear on television — xuất hiện trên truyền hình
- appear to be — dường như là
Ví dụ TOEIC
The updates appear to have fixed the issues with the online payment system.
Các bản cập nhật dường như đã sửa được các lỗi đối với hệ thống thanh toán trực tuyến.
CEFR: B1TOEIC: High