📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

appliance

n.

/əˈplaɪəns/

thiết bị, đồ dùng gia dụng

Một thiết bị hoặc bộ dụng cụ được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường là dùng trong gia đình.

A device or piece of equipment designed to perform a specific task, typically a domestic one.

appliance

⚠️ Lưu ý

appliance (thường dùng cho đồ điện gia dụng như tủ lạnh, máy giặt) ↔ application (đơn xin việc hoặc ứng dụng phần mềm).

Collocations

  • household appliancethiết bị gia dụng
  • kitchen appliancethiết bị nhà bếp
  • electrical appliancethiết bị điện

Ví dụ TOEIC

The store offers a five-year warranty on all major kitchen appliances purchased this month.

Cửa hàng cung cấp gói bảo hành năm năm cho tất cả các thiết bị nhà bếp lớn được mua trong tháng này.

CEFR: B2TOEIC: High