application
n./ˌæplɪˈkeɪʃn/
đơn xin, hồ sơ ứng tuyển, ứng dụng
Một yêu cầu chính thức gửi tới cơ quan có thẩm quyền để xin điều gì đó, hoặc một chương trình phần mềm.
A formal request to an authority for something, or a software program.

⚠️ Lưu ý
applicant (n: người nộp đơn) ↔ application (n: tờ đơn, việc nộp đơn hoặc phần mềm).
Collocations
- submit an application — nộp đơn/hồ sơ
- job application — đơn xin việc
- software application — ứng dụng phần mềm
Ví dụ TOEIC
Applicants must submit their job application along with a portfolio by Tuesday.
Các ứng viên phải nộp đơn xin việc cùng với hồ sơ năng lực trước thứ Ba.
CEFR: B1TOEIC: High