apply for
v.phr./əˈplaɪ fɔːr/
nộp đơn xin, ứng tuyển vào
Đưa ra yêu cầu chính thức, thường bằng văn bản, cho một việc gì đó như công việc, chỗ học ở trường cao đẳng, đại học, hoặc một khoản vay.
To make a formal request, usually in writing, for something such as a job, a place at college, university, or a loan.

⚠️ Lưu ý
apply for [something] (nộp đơn xin cái gì) ↔ apply to [someone/organization] (nộp đơn đến ai/tổ chức nào).
Collocations
- apply for a job — nộp đơn xin việc
- apply for a loan — nộp đơn xin vay vốn
- apply for a visa — xin thị thực (visa)
Ví dụ TOEIC
Candidates who wish to apply for the manager position should have at least five years of experience.
Các ứng viên muốn ứng tuyển vào vị trí quản lý nên có ít nhất năm năm kinh nghiệm.
CEFR: B1TOEIC: High