📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

appoint

v.

/əˈpɔɪnt/

bổ nhiệm, chỉ định

Chỉ định một công việc hoặc vai trò cho ai đó một cách chính thức.

To assign a job or role to someone officially.

appoint

⚠️ Lưu ý

appoint (bổ nhiệm người) ↔ setup (thiết lập đồ vật, quy trình).

Collocations

  • appoint a committeechỉ định một ủy ban
  • appoint a successorbổ nhiệm người kế nhiệm
  • be newly appointedmới được bổ nhiệm

Ví dụ TOEIC

The board of directors voted to appoint Ms. Sterling as the new chief financial officer.

Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu bổ nhiệm bà Sterling làm giám đốc tài chính mới.

CEFR: B2TOEIC: High