apparently
adv./əˈpærəntli/
hình như, có vẻ như
Theo như những gì người ta có thể thấy hoặc có thông tin; có vẻ như.
As far as one can see or obtain information; seemingly.

⚠️ Lưu ý
apparently (có vẻ như vậy dựa trên thông tin hiện tại nhưng chưa chắc chắn 100%) ↔ obviously (rõ rành rành, chắc chắn đúng).
Collocations
- apparently simple — có vẻ đơn giản
- apparently because of — có vẻ như vì lý do
Ví dụ TOEIC
Apparently, the shipment was delayed because of severe weather conditions at the port.
Có vẻ như chuyến hàng đã bị chậm trễ do điều kiện thời tiết khắc nghiệt tại cảng.
CEFR: B2TOEIC: High