📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

announcement

n.

/əˈnaʊnsmənt/

thông báo, thông cáo

Một tuyên bố công khai chính thức về một sự thật, sự kiện hoặc ý định.

A formal public statement about a fact, occurrence, or intention.

announcement

⚠️ Lưu ý

announcement (sự thông báo chính thức) ↔ notice (bản thông báo dán trên tường hoặc sự báo trước thời hạn nghỉ việc).

Collocations

  • make an announcementđưa ra thông báo
  • official announcementthông báo chính thức
  • important announcementthông báo quan trọng

Ví dụ TOEIC

The CEO made an announcement regarding the company's new international partnership.

Giám đốc điều hành đã đưa ra một thông báo liên quan đến quan hệ đối tác quốc tế mới của công ty.

CEFR: B1TOEIC: High