Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- abide by v.phr.tuân theo, tôn trọng
- ability n.khả năng, năng lực
- absolutely adv.hoàn toàn, chắc chắn
- accept v.chấp nhận, nhận
- access n.lối vào, quyền truy cập
- accidentally adv.vô tình, ngẫu nhiên
- accommodate v.chứa, đáp ứng (nhu cầu), cung cấp chỗ ở
- accomplishment n.thành tựu, sự hoàn thành
- accordingly adv.cho phù hợp, do đó
- account n.tài khoản, bản báo cáo, lý do
- accountable adj.chịu trách nhiệm giải trình
- accurately adv.một cách chính xác
- achievement n.thành tựu, sự đạt được
- acquire v.có được, thu mua, đạt được
- act v.hành động, cư xử, đóng vai trò
- action n.hành động, biện pháp
- actor n.diễn viên
- addition n.sự bổ sung, phần thêm vào
- additional adj.thêm, bổ sung
- address v.giải quyết (vấn đề), phát biểu trước
- adequate adj.đầy đủ, thỏa đáng
- adequately adv.một cách đầy đủ, thỏa đáng
- adhere to v.phr.tuân thủ nghiêm ngặt, gắn chặt vào
- adjacent to adj.phr.kế bên, liền kề
- adjust v.điều chỉnh, thích nghi
- adjustment n.sự điều chỉnh
- admission n.sự nhận vào, vé vào cửa, sự thừa nhận
- admit v.thừa nhận, nhận vào
- admittance n.sự cho phép đi vào (phòng/khu vực hạn chế)
- adolescent n.thanh thiếu niên
Trang 1 / 34Trang sau →