annually
adv./ˈænjuəli/
hằng năm, thường niên
Một lần một năm; mỗi năm.
Once a year; every year.

⚠️ Lưu ý
annually (hằng năm) ↔ biennially (hai năm một lần) - rất dễ nhầm lẫn trong các văn bản thương mại.
Collocations
- held annually — được tổ chức hằng năm
- updated annually — được cập nhật hằng năm
- published annually — được xuất bản hằng năm
Ví dụ TOEIC
The performance review is conducted annually to evaluate each employee's progress.
Việc đánh giá hiệu suất được tiến hành hằng năm để đánh giá sự tiến bộ của mỗi nhân viên.
CEFR: B1TOEIC: High