📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

answer

v.

/ˈænsər/

trả lời, phản hồi

Nói, viết, hoặc làm điều gì đó như một phản ứng đối với một câu hỏi, lá thư hoặc cuộc gọi điện thoại.

To say, write, or do something as a reaction to a question, letter, or phone call.

answer

⚠️ Lưu ý

answer (v: không cần giới từ đi sau, ví dụ: 'answer the question') ↔ reply/respond (bắt buộc phải có giới từ 'to', ví dụ: 'reply to the question').

Collocations

  • answer the phonetrả lời điện thoại
  • answer questionstrả lời các câu hỏi
  • answer an inquiryphản hồi một yêu cầu thông tin

Ví dụ TOEIC

Customer service representatives are trained to answer incoming calls within three rings.

Các đại diện dịch vụ khách hàng được đào tạo để trả lời các cuộc gọi đến trong vòng ba tiếng chuông.

CEFR: A2TOEIC: High