Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- appoint v.bổ nhiệm, chỉ định
- appointment n.cuộc hẹn, sự bổ nhiệm
- appreciate v.đánh giá cao, cảm kích, tăng giá trị
- appreciation n.sự đánh giá cao, lòng biết ơn, sự tăng giá trị
- approach n.phương pháp tiếp cận, sự tiếp cận
- appropriate adj.phù hợp, thích hợp
- appropriately adv.một cách thích hợp, thỏa đáng
- approve v.phê duyệt, tán thành
- approximately adv.xấp xỉ, khoảng chừng
- area n.khu vực, lĩnh vực
- arrange v.sắp xếp, thu xếp
- arrangement n.sự sắp xếp, sự thu xếp, thỏa thuận
- arrival n.sự đến nơi, chuyến đến
- arrive v.đến nơi
- artist n.họa sĩ, nghệ sĩ
- artwork n.tác phẩm nghệ thuật, hình ảnh minh họa
- aspect n.khía cạnh, diện mạo
- assemble v.lắp ráp, thu thập, tập hợp
- assign v.phân công, giao (nhiệm vụ)
- assignment n.nhiệm vụ được giao, công việc
- assist v.giúp đỡ, hỗ trợ
- assistance n.sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
- assistant n.trợ lý, người phụ việc
- association n.hiệp hội, tổ chức liên kết
- assumption n.giả định, sự thừa nhận chưa kiểm chứng
- assurance n.sự cam đoan, sự tự tin, bảo hiểm (ở Anh)
- assure v.cam đoan, trấn an, đảm bảo với ai đó
- attach v.đính kèm, gắn vào
- attempt n.sự cố gắng, sự nỗ lực
- attend v.tham dự, có mặt