📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

area

n.

/ˈeriə/

khu vực, lĩnh vực

Một vùng hoặc một phần của thị trấn, quốc gia, hoặc thế giới, hoặc một lĩnh vực nghiên cứu.

A region or part of a town, a country, or the world, or a subject of study.

area

⚠️ Lưu ý

area (khu vực vật lý hoặc lĩnh vực nghiên cứu/chuyên môn) ↔ arena (sân vận động, đấu trường).

Collocations

  • dining areakhu vực ăn uống
  • recreation areakhu vực vui chơi giải trí
  • metropolitan areakhu vực đô thị lớn

Ví dụ TOEIC

Smoking is strictly prohibited in all areas of the office building.

Hút thuốc bị nghiêm cấm ở tất cả các khu vực của tòa nhà văn phòng.

CEFR: A2TOEIC: High