approximately
adv./əˈprɑːksɪmətli/
xấp xỉ, khoảng chừng
Được dùng để chỉ ra rằng điều gì đó gần đúng, nhưng không hoàn toàn chính xác tuyệt đối.
Used to show that something is almost, but not completely, accurate or exact.

⚠️ Lưu ý
approximately (ước lượng gần đúng) ↔ exactly (chính xác tuyệt đối).
Collocations
- approximately double — xấp xỉ gấp đôi
- approximately half — khoảng một nửa
- take approximately — mất khoảng chừng (thời gian)
Ví dụ TOEIC
The construction of the new laboratory will take approximately six months to complete.
Việc xây dựng phòng thí nghiệm mới sẽ mất khoảng sáu tháng để hoàn thành.
CEFR: B1TOEIC: High