artwork
n.
CEFR B1TOEIC High
/ˈɑːrtwɜːrk/
tác phẩm nghệ thuật, hình ảnh minh họa
Hình minh họa, ảnh chụp hoặc các tài liệu phi văn bản khác được chuẩn bị để xuất bản, hoặc tác phẩm mỹ thuật.
Illustrations, photographs, or other non-textual material prepared for publication, or fine art.
