artwork
n./ˈɑːrtwɜːrk/
tác phẩm nghệ thuật, hình ảnh minh họa
Hình minh họa, ảnh chụp hoặc các tài liệu phi văn bản khác được chuẩn bị để xuất bản, hoặc tác phẩm mỹ thuật.
Illustrations, photographs, or other non-textual material prepared for publication, or fine art.

⚠️ Lưu ý
artwork thường là danh từ không đếm được khi nói chung về các tác phẩm mỹ thuật, nhưng có thể đếm được khi nói về những bức vẽ chuẩn bị in ấn.
Collocations
- original artwork — tác phẩm nghệ thuật nguyên bản
- digital artwork — tác phẩm nghệ thuật số
- display artwork — trưng bày tác phẩm nghệ thuật
Ví dụ TOEIC
The walls of the newly renovated lobby are adorned with modern artwork.
Các bức tường của sảnh đợi mới được cải tạo được trang trí bằng các tác phẩm nghệ thuật hiện đại.
CEFR: B1TOEIC: High