📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

artist

n.

/ˈɑːrtɪst/

họa sĩ, nghệ sĩ

Một người tạo ra các bức tranh vẽ, bản vẽ hoặc các tác phẩm sáng tạo nghệ thuật khác.

A person who creates paintings, drawings, or other creative works.

artist

⚠️ Lưu ý

artist (nghệ sĩ sáng tạo nghệ thuật) ↔ artisan (thợ thủ công lành nghề chế tác đồ vật có tính ứng dụng).

Collocations

  • local artistnghệ sĩ địa phương
  • graphic artistnghệ sĩ đồ họa
  • performing artistnghệ sĩ biểu diễn

Ví dụ TOEIC

The local gallery is displaying a collection of oil paintings by a renowned Japanese artist.

Phòng trưng bày địa phương đang trưng bày một bộ sưu tập tranh sơn dầu của một nghệ sĩ nổi tiếng người Nhật Bản.

CEFR: A2TOEIC: High