artist
n.
CEFR A2TOEIC High
/ˈɑːrtɪst/
họa sĩ, nghệ sĩ
Một người tạo ra các bức tranh vẽ, bản vẽ hoặc các tác phẩm sáng tạo nghệ thuật khác.
A person who creates paintings, drawings, or other creative works.
n.
họa sĩ, nghệ sĩ
Một người tạo ra các bức tranh vẽ, bản vẽ hoặc các tác phẩm sáng tạo nghệ thuật khác.
A person who creates paintings, drawings, or other creative works.

The local gallery is displaying a collection of oil paintings by a renowned Japanese artist.
Phòng trưng bày địa phương đang trưng bày một bộ sưu tập tranh sơn dầu của một nghệ sĩ nổi tiếng người Nhật Bản.