arrive
v./əˈraɪv/
đến nơi
Đạt đến một điểm đến.
To reach a destination.

⚠️ Lưu ý
arrive at (địa điểm nhỏ như nhà ga, văn phòng, sân bay) ↔ arrive in (địa điểm lớn như thành phố, đất nước). Không bao giờ dùng 'arrive to'.
Collocations
- arrive safely — đến nơi an toàn
- arrive late — đến muộn
- arrive early — đến sớm
Ví dụ TOEIC
The flight from Chicago is scheduled to arrive at Terminal 2 at three in the afternoon.
Chuyến bay từ Chicago dự kiến sẽ đến Nhà ga số 2 vào lúc ba giờ chiều.
CEFR: B1TOEIC: High