arrival
n./əˈraɪvl/
sự đến nơi, chuyến đến
Hành động đến nơi, hoặc sự xuất hiện của một người hay vật tại một địa điểm.
The act of arriving, or the appearance of a person or thing at a place.

⚠️ Lưu ý
arrival (sự đến nơi) ↔ departure (sự khởi hành, rời đi).
Collocations
- expected arrival — thời gian đến dự kiến
- arrival gate — cổng đến (tại sân bay)
- upon arrival — ngay khi đến nơi
Ví dụ TOEIC
Upon arrival at the hotel, please register your name at the front desk.
Ngay khi đến khách sạn, vui lòng đăng ký tên của bạn tại quầy lễ tân.
CEFR: B1TOEIC: High