arrangement
n./əˈreɪndʒmənt/
sự sắp xếp, sự thu xếp, thỏa thuận
Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc sắp xếp hay tổ chức một cái gì đó.
The action, process, or result of arranging or organizing something.

⚠️ Lưu ý
Luôn dùng số nhiều 'arrangements' trong cụm 'make arrangements for [something]' để nói về việc chuẩn bị chung.
Collocations
- make arrangements — sắp xếp, chuẩn bị các bước
- travel arrangements — việc chuẩn bị chuyến đi
- seating arrangement — sự sắp xếp chỗ ngồi
Ví dụ TOEIC
We need to make travel arrangements for the marketing team's business trip to Seattle.
Chúng ta cần thu xếp việc đi lại cho chuyến công tác của đội ngũ tiếp thị đến Seattle.
CEFR: B1TOEIC: High