📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

aspect

n.

/ˈæspekt/

khía cạnh, diện mạo

Một phần hoặc đặc điểm cụ thể của một cái gì đó.

A particular part or feature of something.

aspect

⚠️ Lưu ý

aspect (khía cạnh của một vấn đề) ↔ respect (sự tôn trọng hoặc phương diện cụ thể nào đó trong cụm 'in this respect').

Collocations

  • financial aspectkhía cạnh tài chính
  • key aspectkhía cạnh then chốt
  • technical aspectkhía cạnh kỹ thuật

Ví dụ TOEIC

The marketing team analyzed every aspect of the competitor's campaign before launching their own.

Đội ngũ tiếp thị đã phân tích mọi khía cạnh trong chiến dịch của đối thủ cạnh tranh trước khi bắt đầu chiến dịch của chính họ.

CEFR: B2TOEIC: High