📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

assemble

v.

/əˈsembl/

lắp ráp, thu thập, tập hợp

Tập hợp lại cùng một nơi vì mục đích chung, hoặc lắp ráp các bộ phận rời của một đồ vật lại với nhau.

To gather together in one place for a common purpose, or to fit together the separate parts of an object.

assemble

⚠️ Lưu ý

assemble (lắp ráp đồ vật hoặc tập hợp người) ↔ resemble (trông giống ai/cái gì).

Collocations

  • assemble componentslắp ráp các linh kiện
  • assemble a teamtập hợp một đội ngũ
  • assemble in the lobbytập hợp ở sảnh

Ví dụ TOEIC

The instructional manual explains step-by-step how to assemble the office chair.

Sách hướng dẫn giải thích từng bước cách lắp ráp chiếc ghế văn phòng.

CEFR: B2TOEIC: High