📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

assign

v.

/əˈsaɪn/

phân công, giao (nhiệm vụ)

Phân bổ một nhiệm vụ hoặc công việc cho ai đó, hoặc bổ nhiệm ai đó vào một vị trí.

To allocate a task or job to someone, or to appoint someone to a position.

assign

⚠️ Lưu ý

assign (v: giao nhiệm vụ/việc) ↔ sign (v: ký tên).

Collocations

  • assign tasksphân công các nhiệm vụ
  • assign a budgetphân bổ ngân sách
  • assign responsibilitiesphân công trách nhiệm

Ví dụ TOEIC

The director will assign different duties to each team member before the start of the project.

Giám đốc sẽ phân công các nhiệm vụ khác nhau cho mỗi thành viên trong nhóm trước khi bắt đầu dự án.

CEFR: B2TOEIC: High