📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

assignment

n.

/əˈsaɪnmənt/

nhiệm vụ được giao, công việc

Một nhiệm vụ hoặc một phần công việc được giao cho ai đó như một phần công việc hoặc khóa học tập.

A task or piece of work assigned to someone as part of a job or course of study.

assignment

⚠️ Lưu ý

assignment (nhiệm vụ cụ thể được giao phó) ↔ occupation (nghề nghiệp nói chung).

Collocations

  • temporary assignmentnhiệm vụ tạm thời
  • on assignmentđang đi công tác/thực hiện nhiệm vụ
  • overseas assignmentnhiệm vụ ở nước ngoài

Ví dụ TOEIC

Her temporary assignment in the Tokyo branch will end at the end of this month.

Nhiệm vụ tạm thời của cô ấy tại chi nhánh Tokyo sẽ kết thúc vào cuối tháng này.

CEFR: B1TOEIC: High