assist
v./əˈsɪst/
giúp đỡ, hỗ trợ
Giúp đỡ ai đó, thường bằng cách cùng gánh vác một phần công việc.
To help someone, typically by doing a share of the work.

⚠️ Lưu ý
assist (hỗ trợ một phần, mang tính trang trọng) ↔ help (giúp đỡ nói chung, thân mật hơn).
Collocations
- assist customers — hỗ trợ khách hàng
- assist with preparations — hỗ trợ việc chuẩn bị
- readily assist — sẵn lòng hỗ trợ
Ví dụ TOEIC
The IT support team is available to assist users who have difficulty logging in.
Đội ngũ hỗ trợ công nghệ thông tin sẵn sàng trợ giúp những người dùng gặp khó khăn khi đăng nhập.
CEFR: B2TOEIC: High