assistance
n./əˈsɪstəns/
sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Sự cung cấp tiền bạc, nguồn lực, hoặc sự giúp đỡ để thực hiện một việc gì đó.
The provision of money, resources, or help to do something.

⚠️ Lưu ý
assistance (danh từ không đếm được chỉ sự trợ giúp) ↔ assistants (danh từ đếm được số nhiều chỉ những người trợ lý).
Collocations
- financial assistance — hỗ trợ tài chính
- technical assistance — hỗ trợ kỹ thuật
- medical assistance — hỗ trợ y tế
Ví dụ TOEIC
If you require further assistance with your booking, please call our hotline.
Nếu bạn yêu cầu hỗ trợ thêm về việc đặt chỗ của mình, vui lòng gọi đường dây nóng của chúng tôi.
CEFR: B2TOEIC: High