assistant
n./əˈsɪstənt/
trợ lý, người phụ việc
Một người có cấp bậc dưới một người quản lý cấp cao, hoặc người có công việc là giúp đỡ họ.
A person who ranks below a senior person, or whose job is to help them.

⚠️ Lưu ý
assistant (danh từ chỉ người) ↔ assistance (danh từ chỉ hành động hỗ trợ).
Collocations
- executive assistant — trợ lý điều hành
- administrative assistant — trợ lý hành chính
- shop assistant — nhân viên bán hàng
Ví dụ TOEIC
The executive assistant is responsible for organizing the CEO's business itinerary.
Trợ lý điều hành chịu trách nhiệm sắp xếp hành trình công tác của CEO.
CEFR: B1TOEIC: High