association
n./əˌsoʊsiˈeɪʃn/
hiệp hội, tổ chức liên kết
Một nhóm người chính thức liên kết với nhau vì một mục đích cụ thể, hoặc một mối liên hệ.
An official group of people who have joined together for a particular purpose, or a connection.

⚠️ Lưu ý
association (hiệp hội chính thức) ↔ cooperation (sự hợp tác không nhất thiết phải lập tổ chức).
Collocations
- trade association — hiệp hội thương mại
- professional association — hiệp hội nghề nghiệp
- close association — mối quan hệ/liên kết chặt chẽ
Ví dụ TOEIC
The charity gala was hosted in association with several local business owners.
Buổi dạ tiệc từ thiện được tổ chức với sự liên kết của một số chủ doanh nghiệp địa phương.
CEFR: B2TOEIC: High