assumption
n./əˈsʌmpʃn/
giả định, sự thừa nhận chưa kiểm chứng
Một điều được chấp nhận là đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra, mà không cần bằng chứng.
A thing that is accepted as true or as certain to happen, without proof.

⚠️ Lưu ý
assumption (giả định chưa chắc chắn) ↔ fact (sự thật hiển nhiên).
Collocations
- make assumptions — đưa ra các giả định
- under the assumption — với giả định rằng
- false assumption — giả định sai lầm
Ví dụ TOEIC
We made our sales forecast under the assumption that the market would remain stable.
Chúng tôi đã thực hiện dự báo doanh số bán hàng của mình dựa trên giả định rằng thị trường sẽ duy trì ổn định.
CEFR: B2TOEIC: High