📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

assurance

n.

/əˈʃʊrəns/

sự cam đoan, sự tự tin, bảo hiểm (ở Anh)

Một lời tuyên bố tích cực nhằm mục đích đem lại sự tin tin; một lời hứa chắc chắn.

A positive declaration intended to give confidence; a promise.

assurance

⚠️ Lưu ý

assurance (lời cam đoan trấn an tinh thần) ↔ insurance (hợp đồng bảo hiểm tài chính chi trả khi gặp rủi ro).

Collocations

  • give assuranceđưa ra lời cam đoan
  • quality assuranceđảm bảo chất lượng (QA)
  • written assurancesự cam đoan bằng văn bản

Ví dụ TOEIC

The supplier gave us a written assurance that the parts would be delivered by Monday.

Nhà cung cấp đã gửi cho chúng tôi một văn bản cam đoan rằng các bộ phận sẽ được giao trước thứ Hai.

CEFR: B2TOEIC: High