assure
v./əˈʃʊr/
cam đoan, trấn an, đảm bảo với ai đó
Nói với ai đó một cách tự tin rằng điều gì đó là đúng hoặc chắc chắn xảy ra, để họ không còn lo lắng.
To tell someone confidently that something is true or will happen, so that they do not worry.

⚠️ Lưu ý
assure (bắt buộc theo sau trực tiếp bởi danh từ chỉ người được trấn an: 'assure SOMEONE that S+V') ↔ ensure (theo sau thẳng bởi mệnh đề 'ensure that S+V') ↔ insure (mua bảo hiểm tài sản). Cụm 'rest assured' rất hay dùng để trấn an đối tác.
Collocations
- assure clients — cam đoan với khách hàng
- assure the board — cam đoan với ban quản trị
- rest assured — hãy yên tâm, hãy tin chắc rằng
Ví dụ TOEIC
The customer service representative assured the client that the error would be corrected immediately.
Đại diện dịch vụ khách hàng đã cam đoan với khách hàng rằng lỗi này sẽ được khắc phục ngay lập tức.
CEFR: B2TOEIC: High