appreciate
v./əˈpriːʃieɪt/
đánh giá cao, cảm kích, tăng giá trị
Nhận thức đầy đủ giá trị của, hoặc biết ơn vì một cái gì đó.
To recognize the full worth of, or to be grateful for something.

⚠️ Lưu ý
appreciate đi kèm tân ngữ trực tiếp (V-ing hoặc danh từ), không dùng cấu trúc 'appreciate to-V'.
Collocations
- highly appreciate — đánh giá rất cao
- appreciate help — cảm kích sự giúp đỡ
- appreciate in value — tăng giá trị
Ví dụ TOEIC
We would greatly appreciate it if you could complete the customer satisfaction survey.
Chúng tôi rất trân trọng nếu bạn có thể hoàn thành khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng.
CEFR: B1TOEIC: High