appreciation
n./əˌpriːʃiˈeɪʃn/
sự đánh giá cao, lòng biết ơn, sự tăng giá trị
Sự ghi nhận và tận hưởng các phẩm chất tốt đẹp của ai đó hoặc thứ gì đó, hoặc lòng biết ơn.
Recognition and enjoyment of the good qualities of someone or something, or gratitude.

⚠️ Lưu ý
appreciation (sự đánh giá cao/biết ơn) ↔ depreciation (sự sụt giá, khấu hao tài sản).
Collocations
- show appreciation — bày tỏ lòng biết ơn, sự trân trọng
- token of appreciation — món quà lưu niệm/vật biểu thị lòng biết ơn
- deep appreciation — sự trân trọng sâu sắc
Ví dụ TOEIC
The company dinner was organized in appreciation of the sales team's outstanding performance.
Bữa tối của công ty được tổ chức nhằm tri ân hiệu suất làm việc xuất sắc của đội ngũ bán hàng.
CEFR: B2TOEIC: High