📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

approach

n.

/əˈproʊtʃ/

phương pháp tiếp cận, sự tiếp cận

Một cách xử lý vấn đề gì đó, hoặc hành động tiếp cận/giao tiếp với ai đó lần đầu tiên.

A way of dealing with something, or an act of speaking to someone for the first time.

approach

⚠️ Lưu ý

approach + to [something] (noun 'approach' luôn đi kèm giới từ 'to' trước một danh từ/V-ing).

Collocations

  • scientific approachphương pháp khoa học
  • innovative approachcách tiếp cận đổi mới sáng tạo
  • cautious approachcách tiếp cận thận trọng

Ví dụ TOEIC

The marketing team has decided to take a more aggressive approach to digital advertising.

Đội ngũ tiếp thị đã quyết định thực hiện một cách tiếp cận quyết liệt hơn đối với quảng cáo kỹ thuật số.

CEFR: B2TOEIC: High