appropriate
adj./əˈproʊpriət/
phù hợp, thích hợp
Phù hợp hoặc thích đáng trong các hoàn cảnh cụ thể.
Suitable or proper in the circumstances.

⚠️ Lưu ý
Tính từ phát âm là /əˈproʊpriət/ (đuôi phát âm là /ət/) ↔ Động từ 'appropriate' (chiếm dụng) phát âm là /əˈproʊprieɪt/ (đuôi phát âm là /eɪt/).
Collocations
- appropriate action — hành động phù hợp
- appropriate clothing — trang phục phù hợp
- appropriate measures — biện pháp thích ứng
Ví dụ TOEIC
Employees are required to wear appropriate business attire for the client presentation.
Nhân viên được yêu cầu mặc trang phục công sở phù hợp cho buổi thuyết trình với khách hàng.
CEFR: B2TOEIC: High