📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

attend

v.

/əˈtend/

tham dự, có mặt

Có mặt tại một sự kiện, cuộc họp hoặc buổi lễ chức năng.

To be present at an event, meeting, or function.

attend

⚠️ Lưu ý

attend (v: tham dự trực tiếp, không dùng giới từ, ví dụ 'attend a class') ↔ join (v: gia nhập tổ chức/đội ngũ).

Collocations

  • attend a meetingtham dự cuộc họp
  • attend a conferencetham dự hội nghị
  • attend a workshoptham dự hội thảo chuyên đề

Ví dụ TOEIC

All sales managers are expected to attend the quarterly review meeting tomorrow.

Tất cả các quản lý bán hàng dự kiến sẽ tham dự cuộc họp đánh giá hằng quý vào ngày mai.

CEFR: B1TOEIC: High