📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

attempt

n.

/əˈtempt/

sự cố gắng, sự nỗ lực

Hành động cố gắng làm một điều gì đó, đặc biệt là một việc khó khăn.

An act of trying to do something, especially something difficult.

attempt

⚠️ Lưu ý

make an attempt + to-V (nỗ lực làm gì) ↔ make an attempt + at V-ing (thử làm một hoạt động cụ thể nào đó).

Collocations

  • first attemptsự cố gắng đầu tiên
  • successful attemptnỗ lực thành công
  • make an attemptnỗ lực, cố gắng

Ví dụ TOEIC

The marketing team launched a social media campaign in an attempt to reach a broader audience.

Đội ngũ tiếp thị đã khởi động một chiến dịch truyền thông xã hội trong nỗ lực tiếp cận lượng khán giả rộng lớn hơn.

CEFR: B2TOEIC: High