attention
n./əˈtenʃn/
sự chú ý, sự tập trung
Sự chú ý dành cho ai đó hoặc điều gì đó; việc coi ai đó hoặc điều gì đó là thú vị hoặc quan trọng.
Notice taken of someone or something; the regarding of someone or something as interesting or important.

⚠️ Lưu ý
pay attention to (chú ý vào cái gì) ↔ attract attention (thu hút sự chú ý của người khác).
Collocations
- pay attention — chú ý
- attract attention — thu hút sự chú ý
- undivided attention — sự chú ý toàn vẹn (không phân tâm)
Ví dụ TOEIC
The safety coordinator brought several minor violations to the manager's attention.
Điều phối viên an toàn đã báo cáo một số vi phạm nhỏ để quản lý lưu ý.
CEFR: B1TOEIC: High