attract
v./əˈtrækt/
thu hút, hấp dẫn
Làm cho đi đến một nơi hoặc tham gia vào một dự án bằng cách cung cấp thứ gì đó thú vị hoặc có lợi.
To cause to come to a place or participate in a venture by offering something interesting or advantageous.

⚠️ Lưu ý
attract (thu hút sự quan tâm, sở thích) ↔ distract (làm phân tâm, xao lãng).
Collocations
- attract customers — thu hút khách hàng
- attract investment — thu hút vốn đầu tư
- attract tourists — thu hút khách du lịch
Ví dụ TOEIC
The company offering competitive benefits hopes to attract top talents in the field.
Công ty cung cấp các phúc lợi cạnh tranh với hy vọng thu hút được những tài năng hàng đầu trong lĩnh vực này.
CEFR: B1TOEIC: High