audience
n./ˈɔːdiəns/
khán giả, thính giả
Khán giả hoặc người nghe tập hợp tại một sự kiện công cộng như vở kịch, bộ phim, buổi hòa nhạc hoặc cuộc họp.
The assembled spectators or listeners at a public event such as a play, movie, concert, or meeting.

⚠️ Lưu ý
audience (khán thính giả nghe thuyết trình, xem kịch) ↔ spectator (khán giả xem các trận đấu thể thao ngoài trời).
Collocations
- target audience — khách hàng mục tiêu, khán giả mục tiêu
- large audience — lượng khán giả lớn
- broad audience — khán giả rộng rãi
Ví dụ TOEIC
The marketing department redefined its strategy to target a younger audience.
Bộ phận tiếp thị đã định nghĩa lại chiến lược của mình để hướng tới nhóm đối tượng khách hàng trẻ tuổi hơn.
CEFR: B1TOEIC: High