audit
n./ˈɔːdɪt/
sự kiểm toán, cuộc kiểm tra tài chính
Sự kiểm tra chính thức đối với các tài khoản của cá nhân hoặc tổ chức, thường là bởi một đơn vị độc lập.
An official inspection of an individual's or organization's accounts, typically by an independent body.

⚠️ Lưu ý
audit (n/v: kiểm toán sổ sách tài chính) ↔ edit (v: chỉnh sửa văn bản, video).
Collocations
- financial audit — kiểm toán tài chính
- internal audit — kiểm toán nội bộ
- annual audit — cuộc kiểm toán hằng năm
Ví dụ TOEIC
The company hired an independent firm to conduct a comprehensive financial audit.
Công ty đã thuê một công ty độc lập để tiến hành một cuộc kiểm toán tài chính toàn diện.
CEFR: C1TOEIC: High