auditorium
n./ˌɔːdɪˈtɔːriəm/
thính phòng, hội trường lớn
Phần của một nhà hát, phòng hòa nhạc hoặc tòa nhà công cộng khác nơi khán giả ngồi.
The part of a theater, concert hall, or other public building in which the audience sits.

⚠️ Lưu ý
auditorium (phòng lớn nơi khán giả ngồi xem kịch/nghe diễn thuyết) ↔ stadium (sân vận động thể thao).
Collocations
- spacious auditorium — thính phòng rộng rãi
- school auditorium — hội trường trường học
Ví dụ TOEIC
The annual award ceremony will be held in the main auditorium of the convention center.
Lễ trao giải hằng năm sẽ được tổ chức tại thính phòng chính của trung tâm hội nghị.
CEFR: B2TOEIC: Medium