📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

author

n.

/ˈɔːθər/

tác giả

Người viết một cuốn sách, bài báo hoặc tài liệu.

A writer of a book, article, or document.

author

⚠️ Lưu ý

author (tác giả viết sách) ↔ authority (cơ quan có thẩm quyền, uy quyền).

Collocations

  • best-selling authortác giả bán chạy nhất
  • co-authorđồng tác giả
  • famous authortác giả nổi tiếng

Ví dụ TOEIC

The best-selling author will sign copies of her new business book at the bookstore tonight.

Tác giả bán chạy nhất sẽ ký tặng sách kinh doanh mới của cô ấy tại nhà sách tối nay.

CEFR: B1TOEIC: High